ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đẩy giá" (1件)
đẩy giá
日本語
フ価格を押し上げる
Cuộc chiến đã đẩy giá dầu và các sản phẩm phụ đi kèm tăng cao.
戦争が石油と関連副産物の価格を高騰させました。
類語検索結果 "đẩy giá" (1件)
đẩy giá bán
日本語
フ販売価格を吊り上げる
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
フレーズ検索結果 "đẩy giá" (3件)
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
Cuộc chiến đã đẩy giá dầu và các sản phẩm phụ đi kèm tăng cao.
戦争が石油と関連副産物の価格を高騰させました。
